Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

BC Levski
25
21
16
20
13
95
CSKA Sofia
20
25
25
12
10
92
45
46
41
32
23
187
Tỷ lệ cược
1
1.80
2
1.94
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.80
- 4
1.99
Rise
10.56%
Tỷ lệ cược nhà
1.80
1.99
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 20-10 | .667 |
| 6 | BC Levski | 30 | 15-15 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmUniversiada Hall (Sofia, Bulgaria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rilski Sportist | 30 | 26-4 | .867 | - | W3 |
| 2 | Balkan Botevgrad | 30 | 23-7 | .767 | - | W6 |
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | Chernomorets Burgas | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 5 | BC Spartak Pleven | 30 | 16-14 | .533 | - | L2 |
| 6 | BC Levski | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 7 | BC Beroe SZ | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 8 | Akademik Bulteks 99 | 30 | 11-19 | .367 | - | W1 |
| 9 | BC Yambol | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 10 | Cherno More IG | 30 | 6-24 | .200 | - | L9 |
| 11 | Shumen | 30 | 6-24 | .200 | - | L4 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
81.295
Scored Points Average
9287.4
89.892
Points Allowed Average
9591.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu












