Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CSKA Sofia
18
20
21
22
81

BC Levski
17
15
15
20
67
35
35
36
42
148
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.12
- 4
1.12
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.12
1.12
10 trận gần đây nhất
10W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | CSKA Sofia | 32 | 15-17 | .469 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chernomorets Burgas | 32 | 25-7 | .781 | - | L2 |
| 2 | Rilski Sportist | 32 | 24-8 | .750 | - | W2 |
| 3 | BC Spartak Pleven | 32 | 23-9 | .719 | - | W3 |
| 4 | Balkan Botevgrad | 32 | 21-11 | .656 | - | L1 |
| 5 | CSKA Sofia | 32 | 15-17 | .469 | - | W1 |
| 6 | Cherno More IG | 32 | 11-21 | .344 | - | L8 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.481
Scored Points Average
6781.2
91.267
Points Allowed Average
8189.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








