Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CSKA Sofia
21
21
12
23
77

BC Levski
20
18
17
17
72
41
39
29
40
149
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.25
Rise
5.04%
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.25
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 20-10 | .667 |
| 6 | BC Levski | 30 | 15-15 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmRumen Peychev Hall (Sofia, Bulgaria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rilski Sportist | 30 | 26-4 | .867 | - | W3 |
| 2 | Balkan Botevgrad | 30 | 23-7 | .767 | - | W6 |
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | Chernomorets Burgas | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 5 | BC Spartak Pleven | 30 | 16-14 | .533 | - | L2 |
| 6 | BC Levski | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 7 | BC Beroe SZ | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 8 | Akademik Bulteks 99 | 30 | 11-19 | .367 | - | W1 |
| 9 | BC Yambol | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 10 | Cherno More IG | 30 | 6-24 | .200 | - | L9 |
| 11 | Shumen | 30 | 6-24 | .200 | - | L4 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.477
Scored Points Average
7281.2
91.272
Points Allowed Average
7789.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu












