Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | BC Levski | 0 | 0-0 | 0 |
| 12 | CSKA Sofia | 0 | 0-0 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Balkan Botevgrad | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 2 | Minyor 2015 | 1 | 1-0 | 1.00 | - | W1 |
| 3 | Shumen | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 4 | Botev 2012 Vratsa | 1 | 0-1 | 0 | - | L1 |
| 5 | Akademik Bulteks 99 | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 6 | BC Beroe SZ | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 7 | BC Levski | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 8 | BC Spartak Pleven | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 9 | BC Yambol | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 10 | BK Politehnika Dupnitsa | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 11 | Cherno More IG | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 12 | CSKA Sofia | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 13 | Lokomotiv Plovdiv 1926 | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 14 | Rilski Sportist | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
Playoffs
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.4
Scored Points Average
81.2
91.2
Points Allowed Average
89.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











