Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Minsk
11
11
22
22
66

CSKA Moscow
30
33
23
15
101
41
44
45
37
167
Chi tiết
1Q(11 - 30)
2Q(22 - 63)
3Q(44 - 86)
4Q(66 - 101)
39'40''
66 - 101
+1
39'45''
65 - 101
+2
39'31''
63 - 101
+1
39'31''
63 - 100
+1
39'11''
63 - 99
+3
Tỷ lệ cược
1
14.00
2
Biến động tỷ lệ cược
- 4
14.00
- 4
14.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
14.00
14.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmMinsk-Arena (Minsk, Belarus)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(27/60)
Field Goals %
61%(38/62)
55%(21/38)
2-Point Field Goals %
61%(27/44)
27%(6/22)
3-Point Field Goals %
61%(11/18)
67%(6/9)
Free Throws %
82%(14/17)
Bắt bóng bật bảng
23
Total Rebounds
36
14
Defensive Rebounds
26
9
Offensive Rebounds
10
Khác
17
Assist
27
3
Blocked
3
5
Steals
8
14
Turnovers
7
3
Timeouts
1
2
Biggest Lead
45
24
Fouls
13
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 22 | 22-0 | 1.00 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 22 | 20-2 | .909 |
| 3 | Zenit Saint Petersburg | 22 | 16-6 | .727 |
| 4 | BC Nizhny Novgorod | 22 | 13-9 | .591 |
| 5 | MBA Moscow | 22 | 13-9 | .591 |
| 6 | BC Lokomotiv Kuban | 22 | 12-10 | .545 |
| 7 | BC Samara | 22 | 9-13 | .409 |
| 8 | Parma Permsky Kray | 22 | 9-13 | .409 |
| 9 | Avtodor Saratov | 22 | 7-15 | .318 |
| 10 | Enisey Krasnoyarsk | 22 | 6-16 | .273 |
| 11 | BC Astana | 22 | 4-18 | .182 |
| 12 | BC Minsk | 22 | 1-21 | .045 |
Championship round
Qualification Playoffs
This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:
1. Head-to-head
Thống kê số liệu
BC Minsk
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
18
8-11
2-4
0-0
1
2
3
2
1
2
1
4
30
12
4-14
3-11
1-4
0
3
3
4
1
0
4
2
27
6
3-7
0-1
0-0
1
1
2
3
0
0
2
4
20
4
2-6
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
18
2
1-1
0-0
0-0
2
1
3
1
1
0
0
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
10
3-7
1-2
3-3
2
0
2
2
0
0
1
0
23
10
5-6
0-0
0-0
1
1
2
2
0
1
1
3
5
2
0-1
0-0
2-2
0
0
0
1
0
0
0
0
17
2
1-4
0-1
0-0
0
2
2
1
2
0
1
3
4
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
4
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
13
5-5
3-3
0-0
0
2
2
2
0
0
0
0
17
12
5-7
1-1
1-1
0
5
5
4
0
1
1
1
25
12
4-5
2-3
2-2
1
5
6
3
2
0
0
3
19
12
3-8
0-0
6-8
1
2
3
2
0
0
0
0
21
4
2-6
0-1
0-0
0
2
2
5
3
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
15
6-8
2-3
1-2
1
4
5
2
0
1
2
0
23
10
5-10
0-2
0-0
1
0
1
4
1
0
1
1
17
9
4-5
1-1
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
20
6
2-4
2-4
0-0
0
0
0
4
1
0
0
2
14
4
2-4
0-0
0-0
3
2
5
0
1
1
2
3
4
4
0-0
0-0
4-4
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
60.066
Scored Points Average
10182.4
66.8101
Points Allowed Average
6677.2































