Football.com
25/12/2023 12:00
83-97
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Minsk
23
17
22
21
83
CSKA Moscow
23
29
29
16
97
46
46
51
37
180
Chi tiết
1Q(23 - 23)
2Q(40 - 52)
3Q(62 - 81)
4Q(83 - 97)

-

83 - 97

+

-

80 - 97

+

-

80 - 96

+

-

78 - 96

+

-

78 - 93

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Minsk-Arena (Minsk, Belarus)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Championship round
Qualifying round

If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
60.083
Scored Points Average
9782.4
66.897
Points Allowed Average
8377.2