Football.com
23/12/2023 13:00
69-63
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Runa Moscow
19
17
21
12
69
MBA Moscow
8
18
24
13
63
27
35
45
25
132
Chi tiết
1Q(19 - 8)
2Q(36 - 26)
3Q(57 - 50)
4Q(69 - 63)

39'55''

69 - 63

+1

38'32''

68 - 63

+2

37'49''

66 - 63

+1

37'49''

65 - 63

+1

37'12''

64 - 63

+1
Tỷ lệ cược
1
1.59
2
2.27
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.59
  • 4
1.54

Drop

3.14%

Tỷ lệ cược nhà

1.59

1.54

10 trận gần đây nhất

4W 6L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
#Đội bóngPW-LPCT
Qualification Playoffs
Championship round
Qualifying round

If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
75.669
Scored Points Average
6373.4
79.263
Points Allowed Average
6981.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu