Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
22
27
24
20
93

BC Prometey
24
15
13
20
72
46
42
37
40
165
Chi tiết
1Q(22 - 24)
2Q(49 - 39)
3Q(73 - 52)
4Q(93 - 72)
39'59''
93 - 72
+2
39'42''
91 - 72
+2
39'13''
91 - 70
+3
38'48''
88 - 70
+2
38'30''
88 - 68
+1
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.14
Drop
0.87%
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.14
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmHalle Georges Carpentier (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(37/72)
Field Goals %
35%(25/71)
64%(27/42)
2-Point Field Goals %
55%(18/33)
33%(10/30)
3-Point Field Goals %
18%(7/38)
60%(9/15)
Free Throws %
68%(15/22)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
45
31
Defensive Rebounds
28
10
Offensive Rebounds
17
Khác
19
Assist
16
2
Blocked
4
12
Steals
10
15
Turnovers
17
1
Timeouts
3
25
Biggest Lead
8
22
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 18 | 17-1 | .944 |
| 2 | Hapoel Tel-Aviv | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | London Lions | 18 | 12-6 | .667 |
| 4 | BC Prometey | 18 | 10-8 | .556 |
| 5 | Club Joventut Badalona | 18 | 10-8 | .556 |
| 6 | Besiktas JK | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | BC Wolves | 18 | 8-10 | .444 |
| 8 | Reyer Venezia | 18 | 8-10 | .444 |
| 9 | Hamburg Towers | 18 | 2-16 | .111 |
| 10 | KK Cedevita Olimpija Ljubljana | 18 | 1-17 | .056 |
Playoffs
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
18
7-12
0-3
4-4
0
3
3
10
2
0
2
2
23
18
8-12
2-4
0-1
2
2
4
1
1
0
0
3
21
16
7-9
2-4
0-1
1
3
4
2
1
0
1
1
12
7
3-4
1-2
0-0
0
2
2
0
1
1
1
0
16
5
2-2
0-0
1-1
0
6
6
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
9
2-4
2-3
3-4
0
2
2
2
0
0
4
3
25
8
3-12
2-7
0-0
0
0
0
1
0
0
2
3
15
5
2-3
1-2
0-0
1
2
3
0
3
0
2
2
17
3
1-4
0-1
1-4
1
5
6
0
2
1
1
3
10
2
1-2
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
0
1
9
2
1-4
0-0
0-0
3
2
5
1
1
0
2
2
7
0
0-4
0-4
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
BC Prometey
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
5-8
0-0
4-4
1
4
5
0
0
0
2
3
27
11
4-12
3-10
0-2
0
1
1
1
3
0
1
2
19
9
3-7
1-3
2-3
0
3
3
3
2
0
2
4
26
8
3-10
0-7
2-3
5
1
6
1
1
0
1
1
15
4
2-7
0-3
0-0
2
4
6
1
0
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
8
3-4
0-0
2-2
2
4
6
1
0
3
0
0
18
7
2-8
2-6
1-2
1
1
2
3
0
0
1
3
15
6
2-7
1-6
1-2
0
1
1
1
2
0
0
1
14
3
1-4
0-0
1-2
1
2
3
3
2
0
2
2
17
2
0-3
0-2
2-2
0
1
1
2
0
0
4
2
3
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
5W 0L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Wons
94.693
Scored Points Average
7288.2
91.472
Points Allowed Average
9375.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
















