Football.com
10/01/2024 19:00
100-88
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Slask Wroclaw
21
31
18
30
100
Ulm Basketball
19
18
25
26
88
40
49
43
56
188
Thống kê cầu thủ
Dusan Miletic
19
PTS
22
Karim Jallow
Chi tiết
1Q(21 - 19)
2Q(52 - 37)
3Q(70 - 62)
4Q(100 - 88)

39'48''

100 - 88

+2

39'45''

100 - 86

+2

39'19''

98 - 86

+1

39'19''

97 - 86

+1

38'23''

96 - 86

+3
Tỷ lệ cược
1
3.45
2
1.28
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.45
  • 4
3.65

Rise

5.80%

Tỷ lệ cược nhà

3.45

3.65

10 trận gần đây nhất

3W 7L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Orbita (Wroclaw, Poland)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(37/65)
Field Goals %
59%(35/59)
61%(23/38)
2-Point Field Goals %
68%(23/34)
52%(14/27)
3-Point Field Goals %
48%(12/25)
63%(12/19)
Free Throws %
60%(6/10)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
26
17
Defensive Rebounds
19
10
Offensive Rebounds
7
Khác
24
Assist
26
2
Blocked
2
8
Steals
5
6
Turnovers
15
4
Timeouts
4
15
Biggest Lead
4
17
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Qualification Playoffs

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
Slask Wroclaw
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
7-8
4-4
1-2
1
3
4
3
2
1
0
2
25
13
4-7
3-6
2-4
0
0
0
0
0
1
0
1
22
13
6-7
1-1
0-0
2
4
6
1
0
0
1
3
27
12
5-9
2-5
0-0
0
4
4
1
2
0
0
3
25
9
3-6
0-0
3-5
0
2
2
7
0
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
14
6-8
0-0
2-2
3
0
3
0
1
0
0
1
28
13
5-13
3-5
0-0
1
1
2
10
1
0
2
3
16
4
1-6
1-5
1-2
1
0
1
1
2
0
0
2
14
3
0-1
0-1
3-4
1
2
3
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
22
8-14
2-6
4-4
0
1
1
4
1
0
1
2
30
15
5-6
5-6
0-0
1
1
2
2
0
0
4
4
26
14
6-11
2-4
0-0
0
3
3
2
0
1
0
3
32
12
6-9
0-3
0-1
2
12
14
8
0
1
5
2
24
5
2-3
1-1
0-2
1
1
2
5
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
11
4-9
1-3
2-3
0
0
0
4
1
0
2
3
13
6
3-5
0-1
0-0
2
1
3
0
1
0
0
2
6
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.4100
Scored Points Average
8875.6
82.488
Points Allowed Average
10083.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu