Football.com
22/03/2023 18:00
95-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
20
23
28
24
95
Niners Chemnitz
21
22
19
21
83
41
45
47
45
178
Thống kê cầu thủ
Gerel Simmons
17
PTS
20
Kevin Yebo
Chi tiết
1Q(20 - 21)
2Q(43 - 43)
3Q(71 - 62)
4Q(95 - 83)

39'40''

95 - 83

+2

39'31''

93 - 83

+2

39'25''

93 - 81

+1

39'25''

92 - 81

+1

39'07''

91 - 81

+2
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.49

Rise

5.67%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.49

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3416-18.471
10
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3415-19.441
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(27/56)
Field Goals %
37%(29/79)
58%(14/24)
2-Point Field Goals %
48%(19/40)
41%(13/32)
3-Point Field Goals %
26%(10/39)
78%(28/36)
Free Throws %
83%(15/18)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
41
30
Defensive Rebounds
21
11
Offensive Rebounds
20
Khác
23
Assist
15
4
Blocked
0
3
Steals
5
10
Turnovers
5
4
Timeouts
5
15
Biggest Lead
6
22
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
15
5-8
3-5
2-2
0
4
4
0
1
0
1
3
21
14
4-9
4-8
2-2
0
2
2
2
1
1
1
1
31
13
5-6
0-0
3-4
4
7
11
5
0
1
1
2
24
9
2-10
0-4
5-8
3
4
7
3
1
0
1
3
33
4
1-5
1-4
1-2
3
5
8
8
0
0
4
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
17
5-9
4-8
3-4
0
1
1
3
0
0
0
2
24
14
1-3
1-2
11-12
0
4
4
2
0
1
2
2
16
9
4-6
0-1
1-2
1
1
2
0
0
1
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
20
9-12
0-0
2-2
8
3
11
1
2
0
2
3
23
15
4-14
3-9
4-4
0
3
3
2
0
0
1
1
23
10
3-10
1-7
3-4
0
4
4
5
1
0
0
2
21
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
1
0
0
3
20
0
0-6
0-2
0-0
3
2
5
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
7-13
4-8
1-2
1
1
2
4
0
0
0
4
18
11
4-10
2-7
1-2
1
2
3
0
0
0
0
0
24
6
1-7
0-4
4-4
0
4
4
1
1
0
1
4
16
2
1-4
0-0
0-0
4
0
4
0
0
0
0
2
2
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0