Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
21
19
20
26
86
Crailsheim Merlins
15
17
22
25
79
36
36
42
51
165
Thống kê cầu thủ
JeQuan Lewis
26
PTS
19
Myles Stephens
Chi tiết
1Q(21 - 15)
2Q(40 - 32)
3Q(60 - 54)
4Q(86 - 79)

39'59''

86 - 79

+1

39'56''

85 - 79

+1

39'56''

84 - 79

+1

39'54''

83 - 79

+1

39'47''

82 - 79

+2
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.13
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.67
  • 4
1.72

Rise

2.99%

Tỷ lệ cược nhà

1.67

1.72

10 trận gần đây nhất

5W 5L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
13
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3412-22.353
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(31/58)
Field Goals %
42%(28/66)
59%(20/34)
2-Point Field Goals %
56%(14/25)
46%(11/24)
3-Point Field Goals %
34%(14/41)
72%(13/18)
Free Throws %
82%(9/11)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
35
28
Defensive Rebounds
25
4
Offensive Rebounds
10
Khác
15
Assist
17
3
Blocked
4
6
Steals
6
10
Turnovers
11
4
Timeouts
5
12
Biggest Lead
0
15
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
26
10-19
5-7
1-2
0
2
2
5
0
0
4
1
34
14
6-7
0-0
2-2
0
6
6
1
1
3
1
2
24
14
3-10
3-8
5-6
2
2
4
0
0
0
2
1
28
10
5-9
0-1
0-0
1
4
5
4
2
0
0
2
33
8
2-5
1-4
3-4
0
1
1
2
3
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
10
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
10
4
2-3
0-1
0-0
0
3
3
2
0
0
0
3
4
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
5
2
0-0
0-0
2-4
0
0
0
0
0
0
2
0
15
0
0-2
0-1
0-0
0
5
5
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
8-12
3-7
0-0
1
5
6
1
0
1
1
0
31
14
4-13
2-8
4-4
0
3
3
1
1
0
2
4
32
14
5-14
4-11
0-0
1
5
6
2
2
1
2
3
21
11
4-8
3-4
0-0
1
1
2
6
0
0
3
5
11
3
1-4
0-3
1-2
3
0
3
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
9
3-3
1-1
2-2
0
2
2
3
2
0
1
4
18
5
2-7
1-5
0-1
2
3
5
2
0
1
1
3
8
2
0-2
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
0
1
25
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
1
1
1
0
1
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
89.286
Scored Points Average
7980.0
80.079
Points Allowed Average
8688.8