Football.com
24/06/2023 23:00
48-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Barbados
14
12
8
14
48
Chile
17
29
20
12
78
31
41
28
26
126
Chi tiết
1Q(14 - 17)
2Q(26 - 46)
3Q(34 - 66)
4Q(48 - 78)

-

48 - 78

+

-

46 - 75

+

-

44 - 73

+

-

42 - 68

+

-

38 - 68

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
78.648
Scored Points Average
7872.8
89.278
Points Allowed Average
4881.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - FIBA Americup, Qualifiers