Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Barbados
29
19
17
23
17
105

Ecuador
22
24
26
16
10
98
51
43
43
39
27
203
Chi tiết
1Q(29 - 22)
2Q(48 - 46)
3Q(65 - 72)
4Q(88 - 88)
-
105 - 98
+
-
104 - 96
+
-
103 - 96
+
-
95 - 92
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chile | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Paraguay | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Barbados | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Ecuador | 3 | 0-3 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
78.6105
Scored Points Average
9872.2
89.298
Points Allowed Average
10580.2




