Football.com
23/06/2023 22:30
80-70
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paraguay
15
21
19
25
80
Barbados
16
12
30
12
70
31
33
49
37
150
Chi tiết
1Q(15 - 16)
2Q(36 - 28)
3Q(55 - 58)
4Q(80 - 70)

-

80 - 70

+

-

79 - 70

+

-

77 - 70

+

-

75 - 70

+

-

72 - 70

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
65.880
Scored Points Average
7078.6
102.270
Points Allowed Average
8089.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - FIBA Americup, Qualifiers