Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Chile
18
26
25
16
85

Ecuador
15
12
19
17
63
33
38
44
33
148
Chi tiết
1Q(18 - 15)
2Q(44 - 27)
3Q(69 - 46)
4Q(85 - 63)
-
85 - 63
+
-
84 - 63
+
-
82 - 62
+
-
78 - 60
+
-
75 - 60
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chile | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Paraguay | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Barbados | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Ecuador | 3 | 0-3 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
72.885
Scored Points Average
6372.2
81.463
Points Allowed Average
8580.2



