Football.com
29/12/2023 19:00
88-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
24
21
27
16
88
Brose Bamberg
16
23
18
17
74
40
44
45
33
162
Thống kê cầu thủ
Brian Fobbs
18
PTS
27
Zach Copeland
Chi tiết
1Q(24 - 16)
2Q(45 - 39)
3Q(72 - 57)
4Q(88 - 74)

39'28''

88 - 74

+2

39'08''

88 - 72

+2

38'37''

86 - 72

+2

38'14''

84 - 72

+2

37'10''

84 - 70

+1
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.21
  • 4
1.21

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.21

1.21

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Baskets BonnBaskets Bonn
3420-14.588
11
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3415-19.441
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(34/76)
Field Goals %
40%(27/67)
52%(24/46)
2-Point Field Goals %
49%(18/37)
33%(10/30)
3-Point Field Goals %
30%(9/30)
71%(10/14)
Free Throws %
73%(11/15)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
35
29
Defensive Rebounds
26
17
Offensive Rebounds
9
Khác
21
Assist
16
1
Blocked
9
4
Steals
6
11
Turnovers
12
3
Timeouts
5
19
Biggest Lead
1
19
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
5-12
1-4
1-1
1
4
5
8
2
0
1
4
27
12
5-13
1-4
1-1
0
4
4
0
1
0
3
3
25
12
5-8
1-4
1-3
2
4
6
3
0
0
0
2
25
10
4-11
2-6
0-0
2
4
6
4
0
0
2
3
24
5
2-6
0-0
1-2
1
5
6
0
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
6-12
4-8
2-3
1
2
3
4
0
0
1
1
23
13
6-9
1-3
0-0
1
2
3
0
0
1
1
1
17
6
1-5
0-1
4-4
4
2
6
2
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
27
9-20
7-14
2-4
0
2
2
4
2
0
3
3
17
7
1-4
0-1
5-6
1
3
4
4
0
0
1
0
18
5
2-4
1-3
0-0
1
3
4
0
1
0
1
2
11
2
1-4
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
19
2
1-6
0-3
0-0
1
2
3
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
5-8
0-0
2-3
2
4
6
2
0
1
2
1
24
10
4-13
1-6
1-1
0
4
4
3
2
0
1
3
24
7
3-4
0-0
1-1
3
4
7
0
0
5
1
3
8
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
12
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
1
3
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.288
Scored Points Average
7492.2
80.674
Points Allowed Average
8890.8