Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Baskets Bonn
29
21
21
16
87

Brose Bamberg
16
20
23
18
77
45
41
44
34
164
Chi tiết
1Q(29 - 16)
2Q(50 - 36)
3Q(71 - 59)
4Q(87 - 77)
39'43''
87 - 77
+1
39'43''
86 - 77
+1
39'05''
85 - 77
+2
38'59''
85 - 75
+2
37'50''
83 - 75
+1
Tỷ lệ cược
1
1.53
2
2.41
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.53
- 4
1.52
Drop
0.65%
Tỷ lệ cược nhà
1.53
1.52
10 trận gần đây nhất
9W 1L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Baskets Bonn | 32 | 14-18 | .438 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(29/65)
Field Goals %
39%(28/72)
64%(18/28)
2-Point Field Goals %
46%(21/46)
30%(11/37)
3-Point Field Goals %
27%(7/26)
95%(18/19)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
41
28
Defensive Rebounds
24
11
Offensive Rebounds
17
Khác
19
Assist
18
2
Blocked
1
6
Steals
12
16
Turnovers
11
4
Timeouts
5
19
Biggest Lead
0
19
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 32 | 24-8 | .750 | - | W4 |
| 2 | Ulm Basketball | 32 | 23-9 | .719 | - | W4 |
| 3 | Basketball Lowen Braunschweig | 32 | 20-12 | .625 | - | W3 |
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 | - | L1 |
| 5 | USC Heidelberg | 32 | 18-14 | .563 | - | W2 |
| 6 | Wurzburg Baskets | 32 | 18-14 | .563 | - | L2 |
| 7 | Alba Berlin | 32 | 18-14 | .563 | - | W3 |
| 8 | Mitteldeutscher BC | 32 | 17-15 | .531 | - | W1 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 32 | 16-16 | .500 | - | W4 |
| 10 | Rostock Seawolves | 32 | 16-16 | .500 | - | L4 |
| 11 | Riesen Ludwigsburg | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 | - | L2 |
| 13 | Hamburg Towers | 32 | 15-17 | .469 | - | L5 |
| 14 | Baskets Bonn | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 | - | W1 |
| 16 | Skyliners Frankfurt | 32 | 8-24 | .250 | - | L6 |
| 17 | BG Gottingen | 32 | 3-29 | .094 | - | W1 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
12
6-7
0-0
0-1
4
7
11
2
0
0
1
1
30
11
3-10
3-8
2-2
0
5
5
1
2
1
3
2
21
10
4-6
2-3
0-0
0
4
4
1
0
0
1
0
14
8
3-8
2-6
0-0
1
0
1
4
1
0
1
4
26
7
2-11
0-7
3-3
2
1
3
5
2
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
12
3-8
2-7
4-4
0
1
1
2
0
0
1
0
20
12
5-6
0-1
2-2
1
5
6
2
1
1
3
5
25
10
2-7
1-3
5-5
1
2
3
2
0
0
1
2
14
5
1-2
1-2
2-2
1
2
3
0
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
8-13
4-6
2-3
1
2
3
0
3
0
2
1
23
12
4-10
2-4
2-2
1
1
2
5
1
0
4
3
24
7
2-5
1-2
2-2
3
3
6
0
2
1
2
3
24
6
2-7
0-2
2-2
1
7
8
2
3
0
1
3
27
5
2-9
0-6
1-2
1
2
3
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
11
4-14
0-5
3-4
1
3
4
8
0
0
1
2
12
6
2-3
0-1
2-4
2
0
2
0
0
0
1
2
18
6
3-7
0-0
0-0
1
2
3
2
1
0
0
1
4
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
1
0
0
0
6
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.487
Scored Points Average
7792.2
81.477
Points Allowed Average
8790.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
08/10/22
FT
Baskets Bonn
Brose Bamberg84
76
04/05/23
FT
Brose Bamberg
Baskets Bonn75
102
29/12/23
FT
Baskets Bonn
Brose Bamberg88
74
30/04/24
FT
Brose Bamberg
Baskets Bonn79
89
14/12/24
FT
Brose Bamberg
Baskets Bonn92
73
15/03/25
FT
Baskets Bonn
Brose Bamberg87
77
05/01/26
FT
Baskets Bonn
Brose Bamberg76
74
10/05/26
FT
Brose Bamberg
Baskets Bonn102
83
14/11/26 17:30
Bamberg Baskets
Baskets Bonn13/03/27 19:00
Baskets Bonn
Bamberg Baskets




























