Football.com
30/04/2024 18:00
79-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
19
22
21
17
79
Baskets Bonn
25
21
19
24
89
44
43
40
41
168
Thống kê cầu thủ
Malik Johnson
13
PTS
22
Glynn Watson Jr.
Chi tiết
1Q(19 - 25)
2Q(41 - 46)
3Q(62 - 65)
4Q(79 - 89)

39'52''

79 - 89

+2

39'38''

79 - 87

+1

39'38''

79 - 86

+1

39'29''

79 - 85

+1

39'29''

79 - 84

+1
Tỷ lệ cược
1
2.01
2
1.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.01
  • 4
2.25

Rise

11.94%

Tỷ lệ cược nhà

2.01

2.25

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Baskets BonnBaskets Bonn
3420-14.588
11
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3415-19.441
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(28/66)
Field Goals %
48%(32/67)
58%(21/36)
2-Point Field Goals %
49%(21/43)
23%(7/30)
3-Point Field Goals %
46%(11/24)
89%(16/18)
Free Throws %
88%(14/16)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
35
23
Defensive Rebounds
22
16
Offensive Rebounds
13
Khác
18
Assist
18
6
Blocked
2
6
Steals
7
15
Turnovers
11
4
Timeouts
3
6
Biggest Lead
11
22
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
13
5-9
1-2
2-2
0
3
3
5
1
0
3
5
29
10
3-8
0-3
4-5
3
1
4
0
0
0
0
3
20
10
5-7
0-0
0-0
3
6
9
3
2
1
1
2
26
8
3-8
2-6
0-0
4
0
4
0
1
3
2
2
22
8
3-9
1-5
1-1
0
2
2
5
0
0
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
4-14
2-8
3-3
3
4
7
3
2
1
3
0
15
5
1-3
0-2
3-4
1
5
6
0
0
1
0
3
12
5
1-3
0-2
3-3
0
0
0
1
0
0
0
0
15
4
2-4
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
4
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
13
5-12
3-7
0-0
1
5
6
0
1
1
4
2
30
11
2-7
0-1
7-8
4
1
5
1
0
0
0
2
27
10
4-6
2-2
0-0
1
4
5
1
2
1
0
1
24
6
3-8
0-2
0-0
1
0
1
5
1
0
3
3
20
6
3-6
0-0
0-0
0
1
1
4
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
22
7-12
4-4
4-4
3
2
5
5
1
0
2
4
19
15
5-11
2-8
3-4
0
2
2
1
1
0
0
1
11
6
3-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.279
Scored Points Average
8981.4
90.889
Points Allowed Average
7981.4