Football.com
14/12/2024 17:30
92-73
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
24
19
27
22
92
Baskets Bonn
14
25
14
20
73
38
44
41
42
165
Thống kê cầu thủ
Ibrahim Watson-Boye
22
PTS
22
Till Pape
Chi tiết
1Q(24 - 14)
2Q(43 - 39)
3Q(70 - 53)
4Q(92 - 73)

39'59''

92 - 73

+2

39'31''

92 - 71

+1

38'43''

92 - 70

+3

38'22''

92 - 67

+2

38'14''

90 - 67

+1
Tỷ lệ cược
1
1.98
2
1.77
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.98
  • 4
1.99

Rise

0.51%

Tỷ lệ cược nhà

1.98

1.99

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
14
Baskets BonnBaskets Bonn
3214-18.438
15
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3212-20.375
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(32/66)
Field Goals %
34%(25/73)
53%(21/40)
2-Point Field Goals %
39%(16/41)
42%(11/26)
3-Point Field Goals %
28%(9/32)
77%(17/22)
Free Throws %
61%(14/23)
Bắt bóng bật bảng
55
Total Rebounds
35
39
Defensive Rebounds
20
16
Offensive Rebounds
15
Khác
18
Assist
18
8
Blocked
3
4
Steals
11
16
Turnovers
7
6
Timeouts
3
26
Biggest Lead
0
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
22
7-11
6-10
2-3
0
4
4
2
0
1
3
3
30
12
4-8
1-2
3-5
3
6
9
5
1
0
3
2
22
10
4-6
0-0
2-2
3
1
4
1
1
0
2
3
20
6
2-9
2-6
0-0
0
3
3
0
0
1
2
2
18
3
1-3
1-3
0-0
1
4
5
1
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
4-7
1-2
5-5
1
8
9
0
1
3
1
2
24
14
6-12
0-0
2-2
0
2
2
7
1
0
1
1
19
7
3-8
0-2
1-2
4
4
8
2
0
3
0
1
9
2
0-1
0-1
2-3
0
1
1
0
0
0
0
0
11
2
1-1
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
2
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
22
8-15
3-4
3-6
5
3
8
2
0
0
0
1
22
11
5-8
0-0
1-1
2
1
3
1
3
0
2
3
25
6
2-11
1-7
1-2
2
2
4
2
0
1
0
3
26
2
1-8
0-4
0-0
0
3
3
3
0
0
3
1
14
0
0-3
0-1
0-0
2
2
4
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
17
5-17
3-10
4-5
1
0
1
6
4
0
1
3
22
8
2-4
1-3
3-6
0
2
2
1
1
1
1
4
23
5
1-5
1-3
2-2
2
4
6
2
2
1
0
1
7
2
1-2
0-0
0-1
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.292
Scored Points Average
7381.4
90.873
Points Allowed Average
9281.4