Football.com
12/04/2025 18:00
68-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rasta Vechta
15
13
23
17
68
Rostock Seawolves
18
31
18
17
84
33
44
41
34
152
Thống kê cầu thủ
Joel Aminu
14
PTS
27
Bryce Hamilton
Chi tiết
1Q(15 - 18)
2Q(28 - 49)
3Q(51 - 67)
4Q(68 - 84)

39'56''

68 - 84

+1

39'44''

67 - 84

+1

39'44''

67 - 83

+2

39'26''

67 - 81

+3

39'20''

64 - 81

+1
Tỷ lệ cược
1
1.72
2
2.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.72
  • 4
1.68

Drop

2.33%

Tỷ lệ cược nhà

1.72

1.68

10 trận gần đây nhất

4W 6L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3216-16.500
12
Rasta VechtaRasta Vechta
3216-16.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rasta-Dome (Vechta, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
33%(22/66)
Field Goals %
43%(26/61)
40%(14/35)
2-Point Field Goals %
50%(16/32)
26%(8/31)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
64%(16/25)
Free Throws %
73%(22/30)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
37
27
Defensive Rebounds
26
20
Offensive Rebounds
11
Khác
12
Assist
9
2
Blocked
3
3
Steals
5
13
Turnovers
9
5
Timeouts
1
2
Biggest Lead
21
29
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rasta Vechta
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
14
4-13
2-7
4-4
2
3
5
2
0
0
1
4
22
14
4-10
2-5
4-6
3
7
10
2
2
0
1
3
33
8
3-9
1-3
1-2
1
1
2
5
0
0
0
3
20
7
2-8
0-3
3-4
1
5
6
1
0
0
4
5
21
5
2-9
1-3
0-1
3
2
5
1
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
7
2-6
2-6
1-4
0
2
2
0
0
0
1
5
17
6
3-4
0-0
0-0
4
3
7
0
0
2
1
2
18
5
2-5
0-3
1-2
3
1
4
0
0
0
0
4
9
2
0-2
0-1
2-2
1
0
1
1
1
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
27
8-16
4-7
7-10
2
3
5
1
1
0
0
1
29
18
6-10
3-4
3-3
3
7
10
0
0
1
1
1
29
17
5-13
1-7
6-7
1
2
3
1
3
0
1
4
16
9
3-4
0-1
3-3
1
1
2
3
0
0
2
3
15
0
0-0
0-0
0-2
1
2
3
0
0
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
6
2-4
1-2
1-2
1
4
5
0
1
0
0
2
22
5
2-10
1-4
0-0
0
5
5
4
0
0
1
3
27
2
0-4
0-4
2-3
0
1
1
0
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
1
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
96.868
Scored Points Average
8489.2
87.884
Points Allowed Average
6880.0