Football.com
05/03/2022 19:30
101-96
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
23
28
22
28
101
Crailsheim Merlins
23
29
21
23
96
46
57
43
51
197
Thống kê cầu thủ
Javontae Hawkins
25
PTS
29
TJ Shorts
Chi tiết
1Q(23 - 23)
2Q(51 - 52)
3Q(73 - 73)
4Q(101 - 96)

39'32''

101 - 96

+2

39'17''

99 - 96

+1

39'17''

99 - 95

+1

37'49''

99 - 94

+2

37'08''

99 - 92

+1
Tỷ lệ cược
1
1.49
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.49
  • 4
1.42

Drop

4.70%

Tỷ lệ cược nhà

1.49

1.42

10 trận gần đây nhất

5W 5L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Baskets BonnBaskets Bonn
3426-8.765
9
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(35/75)
Field Goals %
51%(32/63)
63%(25/40)
2-Point Field Goals %
61%(17/28)
29%(10/35)
3-Point Field Goals %
43%(15/35)
78%(21/27)
Free Throws %
63%(17/27)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
32
26
Defensive Rebounds
22
20
Offensive Rebounds
10
Khác
22
Assist
17
3
Blocked
3
7
Steals
5
9
Turnovers
14
3
Timeouts
5
8
Biggest Lead
7
23
Fouls
27
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
25
8-17
0-6
9-10
2
6
8
3
1
1
1
4
22
15
4-6
3-5
4-4
1
3
4
1
1
1
0
1
32
13
6-15
1-6
0-0
1
4
5
7
2
1
2
3
30
12
5-11
2-7
0-0
3
4
7
5
1
0
0
4
29
3
1-4
1-4
0-0
1
2
3
3
2
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
13
4-8
0-0
5-6
5
3
8
2
0
0
2
3
18
12
3-6
3-5
3-3
1
0
1
1
0
0
3
2
16
8
4-8
0-2
0-4
3
1
4
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
29
11-18
3-7
4-6
0
2
2
5
1
1
6
3
27
14
4-14
3-12
3-7
2
2
4
3
1
1
2
2
31
10
3-4
1-2
3-4
2
4
6
3
1
0
2
4
24
8
3-4
2-2
0-0
2
3
5
3
1
0
0
5
20
6
2-6
2-4
0-0
1
3
4
1
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
5-8
4-5
4-4
1
3
4
0
1
0
2
4
12
9
3-3
0-0
3-6
2
2
4
1
0
1
0
3
6
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
73.2101
Scored Points Average
9680.0
77.296
Points Allowed Average
10188.8