Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Baskets Bonn
18
29
20
23
90

Crailsheim Merlins
25
14
11
18
68
43
43
31
41
158
Chi tiết
1Q(18 - 25)
2Q(47 - 39)
3Q(67 - 50)
4Q(90 - 68)
39'32''
90 - 68
+2
39'11''
88 - 68
+3
38'54''
88 - 65
+2
37'33''
86 - 65
+2
36'48''
84 - 65
+2
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.10
- 4
1.08
Drop
1.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.10
1.08
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(35/63)
Field Goals %
45%(25/56)
66%(25/38)
2-Point Field Goals %
44%(16/36)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
45%(9/20)
63%(10/16)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
31
21
Defensive Rebounds
19
10
Offensive Rebounds
12
Khác
23
Assist
13
3
Blocked
4
13
Steals
4
12
Turnovers
22
2
Timeouts
4
23
Biggest Lead
8
18
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
18
7-9
4-5
0-0
0
2
2
0
0
0
3
3
23
12
3-10
1-4
5-6
1
2
3
7
1
0
1
1
16
6
3-4
0-0
0-0
0
2
2
0
1
0
2
2
17
5
2-3
1-2
0-0
0
2
2
3
0
0
0
3
19
5
2-2
0-0
1-2
1
0
1
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
7-11
3-6
2-3
0
0
0
2
6
0
1
1
20
9
4-7
0-0
1-3
3
4
7
3
2
1
1
3
18
7
3-6
1-2
0-0
0
3
3
1
0
1
1
2
23
5
2-3
0-1
1-2
1
1
2
1
2
1
0
0
16
4
2-8
0-5
0-0
0
0
0
4
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
20
7-10
5-8
1-1
0
2
2
2
1
1
7
3
35
12
2-8
1-3
7-8
1
3
4
1
2
1
2
1
17
10
5-5
0-0
0-0
2
1
3
1
0
2
3
4
21
9
4-8
1-3
0-1
2
2
4
3
0
0
0
4
15
2
1-3
0-2
0-0
0
2
2
2
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
9
3-11
2-4
1-1
0
0
0
1
0
0
4
3
20
4
2-9
0-0
0-2
2
2
4
0
0
0
1
1
19
2
1-1
0-0
0-0
2
3
5
2
1
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
73.290
Scored Points Average
6880.0
77.268
Points Allowed Average
9088.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



















































