Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Baskets Bonn
32
30
17
22
101

Crailsheim Merlins
22
22
13
26
83
54
52
30
48
184
Chi tiết
1Q(32 - 22)
2Q(62 - 44)
3Q(79 - 57)
4Q(101 - 83)
39'59''
101 - 83
+3
39'35''
98 - 83
+3
39'28''
98 - 80
+1
39'28''
97 - 80
+2
39'06''
95 - 80
+1
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.04
Drop
2.80%
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.04
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(36/67)
Field Goals %
53%(31/59)
63%(26/41)
2-Point Field Goals %
62%(18/29)
38%(10/26)
3-Point Field Goals %
43%(13/30)
73%(19/26)
Free Throws %
89%(8/9)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
35
18
Defensive Rebounds
25
11
Offensive Rebounds
10
Khác
26
Assist
14
3
Blocked
4
10
Steals
5
7
Turnovers
16
3
Timeouts
3
29
Biggest Lead
4
17
Fouls
24
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
5-14
1-3
6-7
0
3
3
15
2
0
2
2
25
10
3-7
2-5
2-2
1
1
2
1
1
0
0
4
16
9
4-5
0-0
1-2
2
3
5
0
1
1
1
0
17
8
3-4
2-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
19
6
2-6
0-3
2-2
2
2
4
2
1
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
4-8
3-6
1-1
1
2
3
3
1
0
0
1
20
11
4-7
0-3
3-4
0
2
2
1
2
2
2
3
19
8
4-6
0-0
0-0
0
2
2
0
1
0
1
1
14
8
2-3
1-2
3-4
0
1
1
1
0
0
0
2
17
6
3-5
0-1
0-3
0
1
1
3
1
0
1
0
1
6
2-2
1-1
1-1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
16
7-11
1-4
1-2
1
7
8
1
1
3
2
2
19
15
5-7
3-4
2-2
1
2
3
3
1
0
3
3
22
13
6-7
0-0
1-1
3
6
9
0
0
1
1
3
22
4
1-7
0-2
2-2
2
0
2
3
0
0
1
0
25
3
1-4
1-4
0-0
0
2
2
2
2
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
7-15
5-10
0-0
1
0
1
2
1
0
1
3
17
10
3-5
2-3
2-2
1
1
2
1
0
0
2
4
17
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
73.2101
Scored Points Average
8380.0
77.283
Points Allowed Average
10188.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









































