Football.com
07/03/2025 19:00
88-94
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
24
23
15
26
88
Rasta Vechta
26
19
23
26
94
50
42
38
52
182
Thống kê cầu thủ
Phlandrous Fleming
24
PTS
19
Brandon Randolph
Chi tiết
1Q(24 - 26)
2Q(47 - 45)
3Q(62 - 68)
4Q(88 - 94)

39'55''

88 - 94

+1

39'55''

88 - 93

+1

39'51''

88 - 92

+3

39'50''

85 - 92

+1

39'50''

85 - 91

+1
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.32
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.56
  • 4
1.53

Drop

1.92%

Tỷ lệ cược nhà

1.56

1.53

10 trận gần đây nhất

10W 0L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
12
Rasta VechtaRasta Vechta
3216-16.500
14
Baskets BonnBaskets Bonn
3214-18.438
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(31/71)
Field Goals %
42%(33/79)
51%(20/39)
2-Point Field Goals %
44%(24/54)
34%(11/32)
3-Point Field Goals %
36%(9/25)
75%(15/20)
Free Throws %
73%(19/26)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
50
26
Defensive Rebounds
30
11
Offensive Rebounds
20
Khác
16
Assist
15
8
Blocked
6
4
Steals
7
12
Turnovers
10
4
Timeouts
3
10
Biggest Lead
10
24
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
24
9-21
4-10
2-2
1
3
4
2
0
0
2
4
30
19
8-10
0-0
3-4
3
7
10
0
1
1
0
3
25
15
4-12
3-6
4-5
0
1
1
3
1
0
3
3
22
9
3-4
1-1
2-3
1
3
4
1
0
2
0
5
22
2
1-1
0-0
0-0
1
3
4
1
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
10
4-15
2-10
0-0
0
1
1
9
1
0
4
3
18
9
2-3
1-1
4-6
1
2
3
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-5
0-4
0-0
0
5
5
0
1
4
1
2
Rasta Vechta
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
19
7-19
2-6
3-3
1
2
3
3
0
0
0
0
25
19
4-11
2-4
9-10
0
2
2
3
2
0
2
3
19
15
6-6
2-2
1-2
4
5
9
0
0
2
0
2
27
11
5-10
1-3
0-0
0
4
4
4
1
0
1
3
23
5
2-7
1-2
0-0
3
6
9
1
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
8
4-8
0-0
0-0
4
4
8
2
1
1
1
3
19
7
2-8
1-5
2-3
0
0
0
0
0
0
0
1
20
5
2-2
0-0
1-2
3
4
7
0
2
3
0
4
14
5
1-8
0-3
3-6
3
1
4
2
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
75.888
Scored Points Average
9488.4
83.694
Points Allowed Average
8888.8