Football.com
01/03/2025 19:00
83-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
20
23
18
22
83
Rostock Seawolves
17
16
16
23
72
37
39
34
45
155
Thống kê cầu thủ
Phlandrous Fleming
20
PTS
19
Bryce Hamilton
Chi tiết
1Q(20 - 17)
2Q(43 - 33)
3Q(61 - 49)
4Q(83 - 72)

-

83 - 72

+

-

83 - 70

+

-

82 - 70

+

-

82 - 68

+

-

80 - 68

+
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.67
  • 4
1.60

Drop

4.19%

Tỷ lệ cược nhà

1.67

1.60

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3216-16.500
14
Baskets BonnBaskets Bonn
3214-18.438
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(27/61)
Field Goals %
41%(26/64)
60%(18/30)
2-Point Field Goals %
53%(18/34)
29%(9/31)
3-Point Field Goals %
27%(8/30)
80%(20/25)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
33
31
Defensive Rebounds
26
9
Offensive Rebounds
7
Khác
15
Assist
17
4
Blocked
1
7
Steals
7
14
Turnovers
15
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
21
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
8-14
3-8
1-2
0
5
5
6
1
1
2
3
28
16
7-10
0-0
2-2
1
5
6
0
0
1
2
4
28
11
4-8
0-3
3-4
2
3
5
3
2
0
2
3
33
10
2-6
1-4
5-6
3
6
9
1
1
1
2
2
23
5
2-3
1-1
0-0
0
3
3
2
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
17
4-11
4-9
5-7
1
1
2
2
1
0
4
2
12
2
0-3
0-1
2-2
0
3
3
1
1
0
0
0
12
2
0-3
0-3
2-2
0
0
0
0
0
0
1
3
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
10
0
0-3
0-2
0-0
0
2
2
0
0
1
0
1
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
7-16
4-10
1-2
0
2
2
3
1
0
1
1
32
18
6-18
2-9
4-4
0
1
1
2
2
0
2
4
26
3
1-4
1-3
0-0
0
2
2
4
0
0
3
2
15
2
1-1
0-0
0-0
2
3
5
0
0
0
1
1
18
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
2
1
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
14
6-11
0-2
2-3
1
6
7
0
2
1
1
3
17
6
2-4
0-0
2-2
0
1
1
3
0
0
3
3
11
5
1-6
0-3
3-4
2
2
4
3
0
0
2
0
23
5
2-4
1-3
0-0
0
2
2
0
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0