Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Rasta Vechta
28
15
24
17
84

Baskets Bonn
25
18
19
17
79
53
33
43
34
163
Chi tiết
1Q(28 - 25)
2Q(43 - 43)
3Q(67 - 62)
4Q(84 - 79)
39'52''
84 - 79
+1
39'52''
83 - 79
+1
39'49''
82 - 79
+2
39'45''
82 - 77
+1
39'45''
82 - 76
+1
Tỷ lệ cược
1
2.14
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.14
- 4
2.19
Rise
2.34%
Tỷ lệ cược nhà
2.14
2.19
10 trận gần đây nhất
6W 4L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmRasta-Dome (Vechta, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(30/62)
Field Goals %
44%(28/64)
49%(20/41)
2-Point Field Goals %
50%(18/36)
48%(10/21)
3-Point Field Goals %
36%(10/28)
93%(14/15)
Free Throws %
81%(13/16)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
32
25
Defensive Rebounds
21
12
Offensive Rebounds
11
Khác
15
Assist
13
3
Blocked
1
7
Steals
11
16
Turnovers
13
7
Timeouts
2
8
Biggest Lead
4
18
Fouls
16
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Rasta Vechta
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
27
9-17
3-5
6-6
0
5
5
6
5
0
4
1
19
9
3-6
0-2
3-3
0
2
2
2
0
0
0
2
26
7
3-7
1-5
0-0
0
1
1
3
0
0
2
4
21
4
2-4
0-0
0-0
2
4
6
1
0
0
2
1
18
2
1-11
0-3
0-0
1
2
3
1
1
2
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
10
3-4
0-0
4-4
3
1
4
1
1
0
1
2
18
9
3-4
3-3
0-0
2
1
3
0
0
1
1
5
13
8
3-4
2-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
3
26
8
3-5
1-1
1-2
1
4
5
1
0
0
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
4-10
2-4
4-4
0
2
2
1
0
0
3
1
19
8
3-7
1-3
1-2
0
0
0
0
0
0
2
0
20
5
2-2
0-0
1-2
1
4
5
0
1
0
1
3
20
5
2-6
1-3
0-0
1
3
4
2
1
1
1
3
17
4
1-6
0-3
2-2
0
0
0
2
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
6-11
2-6
2-2
0
2
2
6
1
0
3
2
21
13
4-9
3-6
2-2
2
3
5
0
2
0
1
2
24
8
3-6
1-2
1-2
2
2
4
2
4
0
1
1
14
6
3-7
0-1
0-0
2
2
4
0
0
0
0
3
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
80.084
Scored Points Average
7985.2
90.679
Points Allowed Average
8480.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
01/10/23
FT
Rasta Vechta
Baskets Bonn84
79
30/03/24
FT
Baskets Bonn
Rasta Vechta80
77
30/04/24 18:00
Baskets Bonn
Rasta VechtaĐã hủy
25/09/24
FT
Rasta Vechta
Baskets Bonn83
75
07/03/25
FT
Baskets Bonn
Rasta Vechta88
94
25/10/25
FT
Rasta Vechta
Baskets Bonn70
76
18/02/26
FT
Baskets Bonn
Rasta Vechta101
83
26/12/26 19:00
Rasta Vechta
Baskets Bonn30/01/27 19:00
Baskets Bonn
Rasta Vechta









































