Football.com
25/09/2024 18:00
83-75
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rasta Vechta
18
14
21
30
83
Baskets Bonn
13
21
19
22
75
31
35
40
52
158
Thống kê cầu thủ
Brandon Randolph
19
PTS
22
Phlandrous Fleming
Chi tiết
1Q(18 - 13)
2Q(32 - 34)
3Q(53 - 53)
4Q(83 - 75)

-

83 - 75

+

-

73 - 70

+

-

69 - 64

+

-

57 - 59

+
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.67
  • 4
1.78

Rise

6.59%

Tỷ lệ cược nhà

1.67

1.78

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
12
Rasta VechtaRasta Vechta
3216-16.500
14
Baskets BonnBaskets Bonn
3214-18.438
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rasta-Dome (Vechta, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(34/68)
Field Goals %
34%(26/77)
58%(29/50)
2-Point Field Goals %
37%(17/46)
28%(5/18)
3-Point Field Goals %
29%(9/31)
53%(10/19)
Free Throws %
93%(14/15)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
41
39
Defensive Rebounds
30
8
Offensive Rebounds
11
Khác
15
Assist
16
3
Blocked
3
3
Steals
9
13
Turnovers
8
-
Timeouts
-
6
Biggest Lead
0
13
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rasta Vechta
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
9-17
1-5
0-0
0
1
1
2
0
0
1
3
24
17
6-10
4-5
1-2
0
8
8
1
1
0
1
4
23
12
5-7
0-1
2-3
4
9
13
2
0
2
0
1
28
10
4-7
0-1
2-4
1
5
6
2
0
0
1
0
21
2
1-6
0-2
0-0
1
1
2
5
0
0
2
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
15
6-9
0-0
3-4
0
4
4
3
0
0
2
1
23
8
3-7
0-1
2-4
0
3
3
0
1
0
3
0
16
0
0-1
0-0
0-2
1
2
3
0
1
1
1
3
21
0
0-4
0-3
0-0
0
3
3
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
8-18
3-4
3-3
0
5
5
7
4
1
3
3
30
16
3-8
1-3
9-9
1
2
3
0
1
0
0
4
28
12
5-12
1-4
1-1
2
5
7
0
0
0
0
3
21
9
3-8
3-8
0-0
1
3
4
1
1
0
0
2
23
6
3-7
0-0
0-0
1
4
5
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
7
3-16
1-10
0-0
0
2
2
6
1
1
1
2
4
2
1-2
0-0
0-0
2
3
5
0
2
0
0
0
22
1
0-2
0-0
1-2
3
3
6
1
0
0
1
1
8
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
2
4
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
74.083
Scored Points Average
7581.4
93.875
Points Allowed Average
8381.4