Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Baskets Bonn
17
29
19
19
84

Alba Berlin
12
26
15
24
77
29
55
34
43
161
Chi tiết
1Q(17 - 12)
2Q(46 - 38)
3Q(65 - 53)
4Q(84 - 77)
39'58''
84 - 77
+1
39'54''
83 - 77
+2
39'45''
83 - 75
+1
39'45''
82 - 75
+1
39'36''
81 - 75
+2
Tỷ lệ cược
1
2.14
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.14
- 4
1.98
Drop
7.48%
Tỷ lệ cược nhà
2.14
1.98
10 trận gần đây nhất
2W 8L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(31/69)
Field Goals %
45%(29/64)
58%(21/36)
2-Point Field Goals %
57%(20/35)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
31%(9/29)
75%(12/16)
Free Throws %
83%(10/12)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
35
25
Defensive Rebounds
23
15
Offensive Rebounds
12
Khác
18
Assist
20
3
Blocked
4
7
Steals
5
14
Turnovers
15
2
Timeouts
3
17
Biggest Lead
1
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
8-17
1-3
3-4
1
2
3
7
1
0
5
2
23
18
7-11
4-6
0-0
4
5
9
2
3
1
0
3
23
9
4-6
0-0
1-2
1
3
4
0
1
0
1
3
20
6
1-6
1-5
3-3
0
1
1
1
1
0
2
2
14
0
0-2
0-1
0-0
2
1
3
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
8
3-7
1-4
1-1
2
3
5
2
1
0
0
0
26
8
3-5
0-2
2-4
2
3
5
1
0
1
1
3
19
8
2-9
2-9
2-2
0
1
1
3
0
1
1
3
16
4
2-3
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
3
3
12
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
17
6-15
3-8
2-2
0
4
4
3
1
1
2
2
20
13
5-7
2-2
1-2
1
3
4
1
0
2
2
1
29
11
4-12
2-7
1-1
2
2
4
8
1
0
6
2
22
6
2-4
1-2
1-2
2
0
2
0
0
0
1
4
24
4
2-7
0-2
0-0
1
4
5
3
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
9
2-6
0-4
5-5
0
2
2
1
0
0
1
1
17
6
3-4
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
7
5
2-3
1-2
0-0
1
2
3
1
0
0
1
1
20
4
2-4
0-2
0-0
1
3
4
3
0
0
1
2
12
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
1
1
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
76.084
Scored Points Average
7786.4
85.877
Points Allowed Average
8488.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/01/23
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn81
76
25/04/23
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin84
77
21/01/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin87
95
08/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn90
69
17/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn94
68
19/05/24
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn83
70
21/05/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin86
93
06/10/24
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin91
87
16/04/25
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn102
88
02/11/25
FT
Baskets Bonn
Alba Berlin70
84
20/04/26
FT
Alba Berlin
Baskets Bonn91
75
01/11/26 17:00
Baskets Bonn
Alba Berlin17/02/27 19:00
Alba Berlin
Baskets Bonn










































