Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
22
29
28
25
104

Rostock Seawolves
25
21
15
18
79
47
50
43
43
183
Chi tiết
1Q(22 - 25)
2Q(51 - 46)
3Q(79 - 61)
4Q(104 - 79)
39'59''
104 - 79
+2
39'49''
102 - 79
+3
39'22''
99 - 79
+2
38'23''
97 - 79
+2
38'23''
95 - 79
+2
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.07
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.07
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(39/67)
Field Goals %
43%(30/70)
81%(26/32)
2-Point Field Goals %
46%(18/39)
37%(13/35)
3-Point Field Goals %
39%(12/31)
87%(13/15)
Free Throws %
70%(7/10)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
27
32
Defensive Rebounds
18
10
Offensive Rebounds
9
Khác
25
Assist
16
3
Blocked
1
8
Steals
11
18
Turnovers
17
1
Timeouts
3
25
Biggest Lead
3
15
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
21
8-9
4-5
1-1
1
1
2
3
1
0
4
0
23
9
3-10
1-6
2-2
0
3
3
2
1
0
3
1
14
8
2-4
0-2
4-4
0
2
2
3
1
0
3
2
15
6
3-4
0-1
0-0
0
1
1
4
2
0
0
2
15
4
2-5
0-2
0-0
1
4
5
3
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
14
6-9
2-5
0-0
0
4
4
0
0
0
1
0
21
11
4-5
0-0
3-4
3
3
6
0
0
3
1
2
19
10
4-9
2-6
0-0
1
7
8
3
0
0
1
2
14
9
3-4
2-2
1-2
0
3
3
2
2
0
2
2
19
7
2-4
2-4
1-1
1
0
1
3
0
0
2
3
19
5
2-4
0-2
1-1
2
1
3
2
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
7-13
3-6
5-6
0
0
0
5
3
0
4
0
29
15
6-13
3-7
0-0
2
1
3
1
0
0
0
0
29
12
5-11
2-4
0-0
3
3
6
2
3
0
6
2
22
5
2-11
1-7
0-0
0
3
3
4
1
0
2
2
14
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
4-6
1-1
2-2
2
3
5
1
3
0
0
2
25
6
3-6
0-0
0-2
2
0
2
1
0
0
1
2
8
3
1-4
1-3
0-0
0
0
0
2
0
0
1
3
17
3
1-4
1-3
0-0
0
3
3
0
1
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
86.4104
Scored Points Average
7989.2
81.679
Points Allowed Average
10480.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







































