Football.com
23/04/2023 13:00
104-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
22
29
28
25
104
Rostock Seawolves
25
21
15
18
79
47
50
43
43
183
Thống kê cầu thủ
Jaleen Smith
21
PTS
22
JeQuan Lewis
Chi tiết
1Q(22 - 25)
2Q(51 - 46)
3Q(79 - 61)
4Q(104 - 79)

39'59''

104 - 79

+2

39'49''

102 - 79

+3

39'22''

99 - 79

+2

38'23''

97 - 79

+2

38'23''

95 - 79

+2
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.07
  • 4
1.07

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.07

1.07

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Alba BerlinAlba Berlin
3431-3.912
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(39/67)
Field Goals %
43%(30/70)
81%(26/32)
2-Point Field Goals %
46%(18/39)
37%(13/35)
3-Point Field Goals %
39%(12/31)
87%(13/15)
Free Throws %
70%(7/10)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
27
32
Defensive Rebounds
18
10
Offensive Rebounds
9
Khác
25
Assist
16
3
Blocked
1
8
Steals
11
18
Turnovers
17
1
Timeouts
3
25
Biggest Lead
3
15
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
21
8-9
4-5
1-1
1
1
2
3
1
0
4
0
23
9
3-10
1-6
2-2
0
3
3
2
1
0
3
1
14
8
2-4
0-2
4-4
0
2
2
3
1
0
3
2
15
6
3-4
0-1
0-0
0
1
1
4
2
0
0
2
15
4
2-5
0-2
0-0
1
4
5
3
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
14
6-9
2-5
0-0
0
4
4
0
0
0
1
0
21
11
4-5
0-0
3-4
3
3
6
0
0
3
1
2
19
10
4-9
2-6
0-0
1
7
8
3
0
0
1
2
14
9
3-4
2-2
1-2
0
3
3
2
2
0
2
2
19
7
2-4
2-4
1-1
1
0
1
3
0
0
2
3
19
5
2-4
0-2
1-1
2
1
3
2
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
22
7-13
3-6
5-6
0
0
0
5
3
0
4
0
29
15
6-13
3-7
0-0
2
1
3
1
0
0
0
0
29
12
5-11
2-4
0-0
3
3
6
2
3
0
6
2
22
5
2-11
1-7
0-0
0
3
3
4
1
0
2
2
14
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
4-6
1-1
2-2
2
3
5
1
3
0
0
2
25
6
3-6
0-0
0-2
2
0
2
1
0
0
1
2
8
3
1-4
1-3
0-0
0
0
0
2
0
0
1
3
17
3
1-4
1-3
0-0
0
3
3
0
1
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
86.4104
Scored Points Average
7989.2
81.679
Points Allowed Average
10480.0