Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Beirut SC | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmChiyah Stadium (Beirut, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Riyadi Beirut | 18 | 15-3 | .833 | - | W1 |
| 2 | Beirut SC | 18 | 13-5 | .722 | - | W2 |
| 3 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 | - | L1 |
| 4 | Homenetmen | 18 | 12-6 | .667 | - | W3 |
| 5 | CS Maristes | 18 | 12-6 | .667 | - | W2 |
| 6 | Antranik | 18 | 8-10 | .444 | - | L2 |
| 7 | Club Antonin Sportif | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 8 | Electra Nsa | 18 | 5-13 | .278 | - | L1 |
| 9 | Hoops | 18 | 3-15 | .167 | - | L5 |
| 10 | Mairouba | 18 | 1-17 | .056 | - | L10 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.4
Scored Points Average
87.2
99.6
Points Allowed Average
85.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
02/04/25
FT
Sagesse
Beirut SC84
93
04/06/25
FT
Beirut SC
Sagesse90
86
22/06/25
FT
Beirut SC
Sagesse87
81
24/06/25
FT
Sagesse
Beirut SC91
84
27/06/25
FT
Beirut SC
Sagesse85
103
29/06/25
FT
Sagesse
Beirut SC87
88
01/07/25
FT
Beirut SC
Sagesse77
78
15/11/25
FT
Sagesse
Beirut SC89
79
01/02/26 14:45
Beirut SC
SagesseĐã hủy
15/02/26
FT
Beirut SC
Sagesse100
110










