Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Homenetmen
23
24
25
20
92

Hoops
18
20
24
17
79
41
44
49
37
171
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Homenetmen | 18 | 12-6 | .667 |
| 9 | Hoops | 18 | 3-15 | .167 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmTenjoukian Stadium (Mezher, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Riyadi Beirut | 18 | 15-3 | .833 | - | W1 |
| 2 | Beirut SC | 18 | 13-5 | .722 | - | W2 |
| 3 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 | - | L1 |
| 4 | Homenetmen | 18 | 12-6 | .667 | - | W3 |
| 5 | CS Maristes | 18 | 12-6 | .667 | - | W2 |
| 6 | Antranik | 18 | 8-10 | .444 | - | L2 |
| 7 | Club Antonin Sportif | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 8 | Electra Nsa | 18 | 5-13 | .278 | - | L1 |
| 9 | Hoops | 18 | 3-15 | .167 | - | L5 |
| 10 | Mairouba | 18 | 1-17 | .056 | - | L10 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
83.292
Scored Points Average
7982.4
98.879
Points Allowed Average
9281.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









