Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Hoops
23
26
16
15
80

Beirut SC
29
21
26
23
99
52
47
42
38
179
Tỷ lệ cược
1
6.40
2
1.09
Biến động tỷ lệ cược
- 4
6.40
- 4
5.20
Drop
18.75%
Tỷ lệ cược nhà
6.40
5.20
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Beirut SC | 18 | 13-5 | .722 |
| 9 | Hoops | 18 | 3-15 | .167 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMichel El Murr Stadium (Jdeihde, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Riyadi Beirut | 18 | 15-3 | .833 | - | W1 |
| 2 | Beirut SC | 18 | 13-5 | .722 | - | W2 |
| 3 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 | - | L1 |
| 4 | Homenetmen | 18 | 12-6 | .667 | - | W3 |
| 5 | CS Maristes | 18 | 12-6 | .667 | - | W2 |
| 6 | Antranik | 18 | 8-10 | .444 | - | L2 |
| 7 | Club Antonin Sportif | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 8 | Electra Nsa | 18 | 5-13 | .278 | - | L1 |
| 9 | Hoops | 18 | 3-15 | .167 | - | L5 |
| 10 | Mairouba | 18 | 1-17 | .056 | - | L10 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
82.480
Scored Points Average
9981.4
81.299
Points Allowed Average
8099.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/01/22
FT
Beirut SC
Hoops80
56
25/04/22
FT
Hoops
Beirut SC70
77
20/11/22
FT
Hoops
Beirut SC71
72
06/03/23
FT
Beirut SC
Hoops90
56
11/04/23
FT
Hoops
Beirut SC76
74
22/04/23
FT
Beirut SC
Hoops104
76
26/10/23 13:45
Hoops
Beirut SCĐã hủy
11/11/23
FT
Hoops
Beirut SC80
99
06/02/24
FT
Beirut SC
Hoops97
88
06/02/25
FT
Beirut SC
Hoops82
80
14/04/25
FT
Hoops
Beirut SC94
88











