Chi tiết
Tỷ lệ cược
1
1.73
2
2.03
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.73
- 4
1.84
Rise
6.36%
Tỷ lệ cược nhà
1.73
1.84
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Hoops | 18 | 3-15 | .167 |
| 10 | Mairouba | 18 | 1-17 | .056 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Riyadi Beirut | 18 | 15-3 | .833 | - | W1 |
| 2 | Beirut SC | 18 | 13-5 | .722 | - | W2 |
| 3 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 | - | L1 |
| 4 | Homenetmen | 18 | 12-6 | .667 | - | W3 |
| 5 | CS Maristes | 18 | 12-6 | .667 | - | W2 |
| 6 | Antranik | 18 | 8-10 | .444 | - | L2 |
| 7 | Club Antonin Sportif | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 8 | Electra Nsa | 18 | 5-13 | .278 | - | L1 |
| 9 | Hoops | 18 | 3-15 | .167 | - | L5 |
| 10 | Mairouba | 18 | 1-17 | .056 | - | L10 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
85.073
Scored Points Average
7982.4
95.479
Points Allowed Average
7381.2












