Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
25
29
39
25
118

Boston Celtics
28
34
14
31
107
53
63
53
56
225
Chi tiết
1Q(25 - 28)
2Q(54 - 62)
3Q(93 - 76)
4Q(118 - 107)
47'24''
118 - 107
Jimmy Butler
+2
46'35''
116 - 107
Gabe Vincent
+1
46'35''
115 - 107
Gabe Vincent
+1
46'32''
114 - 107
Payton Pritchard
+3
45'36''
114 - 104
Jaylen Brown
+1
Tỷ lệ cược
1
1.73
2
2.03
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.73
- 4
1.51
Drop
12.72%
Tỷ lệ cược nhà
1.73
1.51
10 trận gần đây nhất
5W 5L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Miami Heat | 82 | 53-29 | .646 |
| 6 | Boston Celtics | 82 | 51-31 | .622 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(39/80)
Field Goals %
46%(36/79)
58%(29/50)
2-Point Field Goals %
56%(25/45)
33%(10/30)
3-Point Field Goals %
32%(11/34)
88%(30/34)
Free Throws %
75%(24/32)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
38
30
Defensive Rebounds
30
9
Offensive Rebounds
8
Khác
18
Assist
22
12
Blocked
8
10
Steals
8
12
Turnovers
16
5
Timeouts
5
20
Biggest Lead
13
24
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
41
12-19
0-2
17-18
5
4
9
5
4
3
2
3
33
17
5-10
3-7
4-4
0
2
2
3
0
3
1
4
30
11
4-9
3-8
0-0
1
3
4
2
2
0
1
3
37
10
3-4
0-0
4-5
0
4
4
1
0
4
2
4
31
5
2-5
1-3
0-2
0
6
6
3
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
7-15
1-5
3-3
1
7
8
3
1
0
4
1
10
6
2-5
0-1
2-2
2
2
4
0
0
1
0
2
12
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
15
5
2-9
1-2
0-0
0
1
1
1
2
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
29
10-21
2-9
7-9
1
7
8
6
4
1
7
1
42
24
7-17
4-8
6-10
2
8
10
3
1
0
2
3
28
18
6-8
0-0
6-7
2
7
9
1
0
2
1
3
34
7
2-5
1-2
2-2
0
1
1
2
1
0
2
5
28
3
1-4
0-1
1-2
0
0
0
4
0
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
6-16
4-11
2-2
1
4
5
4
1
0
1
2
19
8
4-5
0-0
0-0
1
3
4
2
0
1
0
2
11
0
0-3
0-3
0-0
1
0
1
0
1
3
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
125.2118
Scored Points Average
107112.2
112.6107
Points Allowed Average
11898.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



























