Football.com
17/03/2022 23:00
120-134
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
39
23
32
26
120
Detroit Pistons
37
36
33
28
134
76
59
65
54
254
Thống kê cầu thủ
Franz Wagner
26
PTS
51
Saddiq Bey
Chi tiết
1Q(39 - 37)
2Q(62 - 73)
3Q(94 - 106)
4Q(120 - 134)

47'51''

120 - 134

Saddiq Bey

+1

47'51''

120 - 133

Saddiq Bey

+1

47'43''

120 - 132

Cole Anthony

+3

46'52''

117 - 132

Saddiq Bey

+3

45'22''

117 - 129

Saddiq Bey

+2
Tỷ lệ cược
1
1.55
2
2.35
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.55
  • 4
1.65

Rise

6.45%

Tỷ lệ cược nhà

1.55

1.65

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
28
Detroit PistonsDetroit Pistons
8223-59.280
29
Orlando MagicOrlando Magic
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(47/97)
Field Goals %
50%(47/94)
54%(36/67)
2-Point Field Goals %
53%(27/51)
37%(11/30)
3-Point Field Goals %
47%(20/43)
71%(15/21)
Free Throws %
65%(20/31)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
45
35
Defensive Rebounds
35
10
Offensive Rebounds
10
Khác
24
Assist
34
4
Blocked
3
3
Steals
11
13
Turnovers
7
5
Timeouts
4
9
Biggest Lead
17
21
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
26
10-15
2-3
4-5
1
4
5
2
0
1
1
0
28
16
7-12
1-4
1-2
2
3
5
3
1
0
0
2
33
12
4-15
2-6
2-2
0
5
5
7
1
1
4
3
24
10
4-8
1-2
1-2
5
7
12
2
0
1
1
4
29
8
3-11
1-6
1-2
0
2
2
3
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
17
6-12
2-5
3-4
0
2
2
2
1
0
1
2
18
11
5-11
0-0
1-1
0
5
5
5
0
0
6
1
20
7
2-3
1-2
2-2
0
5
5
0
0
0
0
4
15
7
3-4
1-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
16
6
3-6
0-0
0-1
2
0
2
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
51
17-27
10-14
7-10
0
9
9
4
3
0
1
1
31
20
7-15
2-5
4-10
4
7
11
2
2
0
2
3
29
16
7-10
0-1
2-3
3
7
10
1
1
0
0
1
31
13
4-12
3-4
2-2
0
4
4
7
0
0
2
4
11
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
5
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
4-7
0-3
4-4
0
1
1
7
3
0
0
5
18
9
3-6
2-5
1-2
1
2
3
2
1
1
2
2
19
6
2-6
2-6
0-0
2
1
3
4
0
0
0
1
19
5
2-6
1-4
0-0
0
3
3
1
1
0
0
4
17
2
1-3
0-1
0-0
0
1
1
1
0
2
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0