Football.com
17/03/2022 00:00
112-129
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
31
27
24
30
112
Phoenix Suns
35
24
36
34
129
66
51
60
64
241
Thống kê cầu thủ
Jalen Green
22
PTS
36
Devin Booker
Chi tiết
1Q(31 - 35)
2Q(58 - 59)
3Q(82 - 95)
4Q(112 - 129)

47'48''

112 - 129

Christian Wood

+1

47'42''

111 - 129

Landry Shamet

+3

47'20''

111 - 126

Christian Wood

+1

47'20''

111 - 126

Christian Wood

+1

47'10''

109 - 126

Deandre Ayton

+2
Tỷ lệ cược
1
5.60
2
1.12
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
5.60
  • 4
4.70

Drop

16.07%

Tỷ lệ cược nhà

5.60

4.70

10 trận gần đây nhất

3W 7L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Phoenix SunsPhoenix Suns
8264-18.780
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(42/85)
Field Goals %
56%(53/95)
57%(26/46)
2-Point Field Goals %
65%(40/62)
41%(16/39)
3-Point Field Goals %
39%(13/33)
63%(12/19)
Free Throws %
77%(10/13)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
49
24
Defensive Rebounds
36
9
Offensive Rebounds
13
Khác
26
Assist
32
3
Blocked
4
9
Steals
5
11
Turnovers
11
5
Timeouts
4
1
Biggest Lead
18
13
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
22
9-15
4-6
0-0
0
2
2
3
1
0
4
2
36
21
7-15
5-10
2-2
1
3
4
8
2
2
3
2
27
18
5-12
2-7
6-9
1
8
9
1
0
0
3
1
24
10
4-6
0-0
2-3
2
2
4
2
0
1
0
1
13
3
1-4
1-4
0-0
1
1
2
1
2
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
17
7-13
3-7
0-0
0
3
3
6
0
0
1
2
18
11
5-6
1-1
0-1
0
4
4
1
1
0
0
0
25
5
2-5
0-0
1-2
3
0
3
3
3
0
0
3
18
4
2-6
0-3
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
11
1
0-3
0-1
1-2
1
1
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
36
15-24
5-12
1-1
0
4
4
4
0
1
3
2
43
26
10-17
3-6
3-4
0
3
3
5
3
0
1
1
31
23
10-19
0-0
3-4
6
5
11
0
0
1
0
3
34
21
8-8
3-3
2-2
3
11
14
3
0
2
1
3
31
6
3-10
0-5
0-0
1
6
7
11
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
8
4-6
0-0
0-0
2
3
5
0
0
0
0
0
15
7
2-4
2-4
1-2
1
0
1
2
0
0
1
3
5
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
16
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
6
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-3
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0