Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brooklyn Nets
27
31
20
23
101

Orlando Magic
23
16
23
22
84
50
47
43
45
185
Chi tiết
1Q(27 - 23)
2Q(58 - 39)
3Q(78 - 62)
4Q(101 - 84)
47'36''
101 - 84
Michael Carter-Williams
+2
47'25''
101 - 82
Day'Ron Sharpe
+1
47'25''
100 - 82
Day'Ron Sharpe
+1
47'10''
99 - 82
Michael Carter-Williams
+1
47'10''
99 - 81
Michael Carter-Williams
+1
Tỷ lệ cược
1
1.33
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.33
- 4
1.22
Drop
8.27%
Tỷ lệ cược nhà
1.33
1.22
10 trận gần đây nhất
6W 4L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Brooklyn Nets | 82 | 45-37 | .549 |
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmBarclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(35/89)
Field Goals %
36%(31/87)
55%(26/47)
2-Point Field Goals %
49%(24/49)
21%(9/42)
3-Point Field Goals %
18%(7/38)
88%(22/25)
Free Throws %
88%(15/17)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
57
35
Defensive Rebounds
42
10
Offensive Rebounds
15
Khác
27
Assist
17
3
Blocked
6
14
Steals
6
9
Turnovers
21
5
Timeouts
5
24
Biggest Lead
4
12
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
22
7-24
1-12
7-9
0
5
5
2
2
0
3
1
32
18
7-15
1-4
3-3
3
2
5
1
4
0
1
0
34
14
6-9
0-0
2-2
4
11
15
2
2
1
1
0
35
6
2-11
0-6
2-2
1
6
7
14
1
0
1
3
22
5
2-5
1-3
0-0
1
1
2
0
1
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
13
4-6
3-4
2-2
0
1
1
1
1
0
1
1
10
6
2-2
0-0
2-2
0
0
0
0
0
1
0
1
13
6
1-4
1-4
3-3
0
1
1
1
1
0
0
0
27
6
2-9
2-8
0-0
0
5
5
3
2
0
1
2
2
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
1
0-0
0-0
1-2
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
3
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
6-16
2-6
0-0
2
7
9
6
0
0
3
1
24
12
4-11
0-2
4-4
0
5
5
0
1
0
2
1
25
12
5-7
0-1
2-2
5
10
15
1
1
1
3
3
18
7
2-9
1-6
2-2
1
4
5
0
0
0
1
1
17
7
3-7
0-1
1-1
0
1
1
5
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
10
3-6
1-3
3-4
0
3
3
0
0
1
2
4
13
6
2-6
0-1
2-2
1
4
5
1
0
0
1
1
18
5
2-4
1-3
0-0
2
0
2
0
0
0
3
4
25
5
2-9
1-8
0-0
2
4
6
3
1
0
3
1
17
3
1-9
0-4
1-2
0
4
4
0
1
3
1
2
25
3
1-3
1-3
0-0
2
0
2
1
1
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.6101
Scored Points Average
8496.2
84.284
Points Allowed Average
10193.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/03/22
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets108
150
29/11/22
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic109
102
26/03/23
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets119
106
07/04/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic101
84
15/11/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic124
104
03/12/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic129
101
28/02/24
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets108
81
13/03/24
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets114
106































