Football.com
03/12/2023 00:00
129-101
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brooklyn Nets
43
30
25
31
129
Orlando Magic
22
29
34
16
101
65
59
59
47
230
Thống kê cầu thủ
Mikal Bridges
42
PTS
20
Franz Wagner
Chi tiết
1Q(43 - 22)
2Q(73 - 51)
3Q(98 - 85)
4Q(129 - 101)

47'34''

129 - 101

Trendon Watford

+1

47'34''

128 - 101

Trendon Watford

+2

47'00''

126 - 101

Cam Thomas

+3

46'24''

123 - 101

Trendon Watford

+2

44'52''

121 - 101

Cole Anthony

+2
Tỷ lệ cược
1
1.75
2
2.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.75
  • 4
1.72

Drop

1.71%

Tỷ lệ cược nhà

1.75

1.72

10 trận gần đây nhất

5W 5L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
14
Orlando MagicOrlando Magic
8247-35.573
22
Brooklyn NetsBrooklyn Nets
8232-50.390
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Barclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(46/91)
Field Goals %
40%(35/88)
56%(32/57)
2-Point Field Goals %
44%(26/59)
41%(14/34)
3-Point Field Goals %
31%(9/29)
74%(23/31)
Free Throws %
81%(22/27)
Bắt bóng bật bảng
57
Total Rebounds
37
43
Defensive Rebounds
29
14
Offensive Rebounds
8
Khác
31
Assist
24
8
Blocked
5
4
Steals
3
11
Turnovers
11
5
Timeouts
5
28
Biggest Lead
1
21
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
42
12-20
3-6
15-18
1
4
5
3
1
3
3
3
35
22
8-15
3-7
3-4
0
4
4
3
0
0
2
2
37
20
7-23
4-9
2-2
0
7
7
5
0
0
2
3
30
14
5-10
3-6
1-2
3
4
7
3
0
0
0
2
23
6
3-4
0-0
0-0
4
3
7
1
0
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
5-10
0-3
0-1
1
10
11
6
2
1
1
0
7
7
3-4
0-0
1-1
3
1
4
1
0
1
1
1
23
5
2-2
0-0
1-3
1
5
6
2
0
1
1
3
26
3
1-3
1-3
0-0
1
5
6
7
1
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
20
6-16
2-3
6-6
1
6
7
5
0
1
1
5
33
19
6-15
0-2
7-9
1
9
10
8
1
0
1
3
22
7
3-7
1-3
0-0
0
0
0
2
1
1
4
5
15
3
1-6
0-0
1-2
3
2
5
0
0
1
0
2
19
2
1-1
0-0
0-0
0
3
3
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
8-17
2-6
2-2
1
5
6
1
0
1
1
3
21
18
6-9
2-2
4-5
1
1
2
2
0
1
2
2
16
5
1-2
1-1
2-3
1
1
2
2
1
0
1
2
20
4
2-8
0-5
0-0
0
1
1
2
0
0
0
1
16
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
4
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
4
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0