Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brooklyn Nets
43
30
25
31
129

Orlando Magic
22
29
34
16
101
65
59
59
47
230
Chi tiết
1Q(43 - 22)
2Q(73 - 51)
3Q(98 - 85)
4Q(129 - 101)
47'34''
129 - 101
Trendon Watford
+1
47'34''
128 - 101
Trendon Watford
+2
47'00''
126 - 101
Cam Thomas
+3
46'24''
123 - 101
Trendon Watford
+2
44'52''
121 - 101
Cole Anthony
+2
Tỷ lệ cược
1
1.75
2
2.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.75
- 4
1.72
Drop
1.71%
Tỷ lệ cược nhà
1.75
1.72
10 trận gần đây nhất
5W 5L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Orlando Magic | 82 | 47-35 | .573 |
| 22 | Brooklyn Nets | 82 | 32-50 | .390 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmBarclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(46/91)
Field Goals %
40%(35/88)
56%(32/57)
2-Point Field Goals %
44%(26/59)
41%(14/34)
3-Point Field Goals %
31%(9/29)
74%(23/31)
Free Throws %
81%(22/27)
Bắt bóng bật bảng
57
Total Rebounds
37
43
Defensive Rebounds
29
14
Offensive Rebounds
8
Khác
31
Assist
24
8
Blocked
5
4
Steals
3
11
Turnovers
11
5
Timeouts
5
28
Biggest Lead
1
21
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
42
12-20
3-6
15-18
1
4
5
3
1
3
3
3
35
22
8-15
3-7
3-4
0
4
4
3
0
0
2
2
37
20
7-23
4-9
2-2
0
7
7
5
0
0
2
3
30
14
5-10
3-6
1-2
3
4
7
3
0
0
0
2
23
6
3-4
0-0
0-0
4
3
7
1
0
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
5-10
0-3
0-1
1
10
11
6
2
1
1
0
7
7
3-4
0-0
1-1
3
1
4
1
0
1
1
1
23
5
2-2
0-0
1-3
1
5
6
2
0
1
1
3
26
3
1-3
1-3
0-0
1
5
6
7
1
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
20
6-16
2-3
6-6
1
6
7
5
0
1
1
5
33
19
6-15
0-2
7-9
1
9
10
8
1
0
1
3
22
7
3-7
1-3
0-0
0
0
0
2
1
1
4
5
15
3
1-6
0-0
1-2
3
2
5
0
0
1
0
2
19
2
1-1
0-0
0-0
0
3
3
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
8-17
2-6
2-2
1
5
6
1
0
1
1
3
21
18
6-9
2-2
4-5
1
1
2
2
0
1
2
2
16
5
1-2
1-1
2-3
1
1
2
2
1
0
1
2
20
4
2-8
0-5
0-0
0
1
1
2
0
0
0
1
16
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
4
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
4
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.6129
Scored Points Average
10196.2
84.2101
Points Allowed Average
12993.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/03/22
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets108
150
29/11/22
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic109
102
26/03/23
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets119
106
07/04/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic101
84
15/11/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic124
104
03/12/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic129
101
28/02/24
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets108
81
13/03/24
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets114
106


































