Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brooklyn Nets
29
21
19
23
92

Orlando Magic
26
24
25
25
100
55
45
44
48
192
Chi tiết
1Q(29 - 26)
2Q(50 - 50)
3Q(69 - 75)
4Q(92 - 100)
47'41''
92 - 100
Franz Wagner
+1
47'41''
92 - 99
Franz Wagner
+1
47'07''
92 - 98
Cameron Johnson
+1
47'07''
91 - 98
Cameron Johnson
+1
46'57''
90 - 98
Cameron Johnson
+2
Tỷ lệ cược
1
4.00
2
1.22
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.00
- 4
3.00
Drop
25.00%
Tỷ lệ cược nhà
4.00
3.00
10 trận gần đây nhất
2W 8L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Orlando Magic | 82 | 41-41 | .500 |
| 25 | Brooklyn Nets | 82 | 26-56 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmBarclays Center (Brooklyn, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(30/79)
Field Goals %
46%(34/74)
46%(22/48)
2-Point Field Goals %
59%(27/46)
26%(8/31)
3-Point Field Goals %
25%(7/28)
77%(24/31)
Free Throws %
78%(25/32)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
52
25
Defensive Rebounds
38
8
Offensive Rebounds
14
Khác
19
Assist
23
3
Blocked
11
10
Steals
10
16
Turnovers
22
7
Timeouts
5
5
Biggest Lead
10
31
Fouls
29
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Brooklyn Nets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
26
9-17
2-5
6-6
2
2
4
1
0
0
0
3
36
20
6-19
1-6
7-7
0
2
2
7
1
1
6
3
27
9
4-7
0-1
1-4
2
5
7
0
2
1
5
5
21
5
1-2
1-2
2-2
0
3
3
0
1
0
1
5
21
1
0-6
0-4
1-3
2
3
5
1
2
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
13
3-9
1-2
6-7
1
2
3
1
1
0
1
4
31
12
5-13
2-8
0-0
0
4
4
2
2
0
1
5
19
6
2-4
1-3
1-2
0
2
2
0
0
0
1
2
11
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
5
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
2
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
20
4-17
0-6
12-14
1
8
9
8
0
2
4
3
34
16
6-11
4-9
0-0
0
1
1
0
2
1
0
2
27
14
5-5
1-1
3-4
3
4
7
1
1
2
3
4
31
12
4-6
0-0
4-6
4
9
13
2
3
2
1
4
27
12
4-11
1-3
3-3
1
2
3
5
2
0
5
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
12
5-9
0-1
2-2
4
4
8
2
1
2
2
3
20
5
2-2
0-0
1-3
0
4
4
1
0
1
2
1
22
4
2-7
0-5
0-0
0
4
4
3
1
0
2
0
4
3
1-4
1-2
0-0
1
1
2
1
0
0
1
0
7
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.692
Scored Points Average
10096.2
84.2100
Points Allowed Average
9293.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/03/22
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets108
150
29/11/22
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic109
102
26/03/23
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets119
106
07/04/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic101
84
15/11/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic124
104
03/12/23
FT
Brooklyn Nets
Orlando Magic129
101
28/02/24
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets108
81
13/03/24
FT
Orlando Magic
Brooklyn Nets114
106





































