Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

MBA Moscow
28
24
19
15
86
Runa Moscow
18
27
26
13
84
46
51
45
28
170
Chi tiết
1Q(28 - 18)
2Q(52 - 45)
3Q(71 - 71)
4Q(86 - 84)
39'32''
86 - 84
+1
39'32''
85 - 84
+1
38'57''
84 - 84
+2
38'15''
82 - 84
+2
36'37''
82 - 82
+2
Tỷ lệ cược
1
1.74
2
2.02
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.74
- 4
1.97
Rise
13.22%
Tỷ lệ cược nhà
1.74
1.97
10 trận gần đây nhất
7W 3L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(28/62)
Field Goals %
-
52%(22/42)
2-Point Field Goals %
-
30%(6/20)
3-Point Field Goals %
-
86%(24/28)
Free Throws %
-
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
-
-
Defensive Rebounds
-
-
Offensive Rebounds
-
Khác
-
Assist
-
-
Blocked
-
-
Steals
-
-
Turnovers
-
4
Timeouts
-
16
Biggest Lead
-
24
Fouls
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Uralmash Yekaterinburg | 40 | 26-14 | .650 |
| 2 | BC Samara | 40 | 22-18 | .550 |
| 3 | Avtodor Saratov | 40 | 19-21 | .475 |
| 4 | MBA Moscow | 40 | 19-21 | .475 |
| 5 | Runa Moscow | 40 | 16-24 | .400 |
| 6 | BC Nizhny Novgorod | 40 | 13-27 | .325 |
| 7 | BC Astana | 40 | 13-27 | .325 |
| 8 | BC Minsk | 40 | 1-39 | .025 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 26 | 22-4 | .846 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 26 | 20-6 | .769 |
| 3 | BC Lokomotiv Kuban | 26 | 19-7 | .731 |
| 4 | Zenit Saint Petersburg | 26 | 17-9 | .654 |
| 5 | Enisey Krasnoyarsk | 26 | 16-10 | .615 |
| 6 | Parma Permsky Kray | 26 | 15-11 | .577 |
| 7 | BC Samara | 26 | 14-12 | .538 |
| 8 | BK Uralmash Yekaterinburg | 26 | 13-13 | .500 |
| 9 | Runa Moscow | 26 | 11-15 | .423 |
| 10 | BC Astana | 26 | 10-16 | .385 |
| 11 | Avtodor Saratov | 26 | 10-16 | .385 |
| 12 | MBA Moscow | 26 | 8-18 | .308 |
| 13 | BC Nizhny Novgorod | 26 | 7-19 | .269 |
| 14 | BC Minsk | 26 | 0-26 | 0 |
Qualification Playoffs
Championship round
Qualifying round
If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.286
Scored Points Average
8475.6
83.684
Points Allowed Average
8679.2















