Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CSKA Sofia
16
13
27
23
79

Shumen
15
19
13
11
58
31
32
40
34
137
Tỷ lệ cược
1
1.04
2
9.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.04
- 4
1.05
Rise
0.96%
Tỷ lệ cược nhà
1.04
1.05
10 trận gần đây nhất
10W 0L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 20-10 | .667 |
| 11 | Shumen | 30 | 6-24 | .200 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmRumen Peychev Hall (Sofia, Bulgaria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rilski Sportist | 30 | 26-4 | .867 | - | W3 |
| 2 | Balkan Botevgrad | 30 | 23-7 | .767 | - | W6 |
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | Chernomorets Burgas | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 5 | BC Spartak Pleven | 30 | 16-14 | .533 | - | L2 |
| 6 | BC Levski | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 7 | BC Beroe SZ | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 8 | Akademik Bulteks 99 | 30 | 11-19 | .367 | - | W1 |
| 9 | BC Yambol | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 10 | Cherno More IG | 30 | 6-24 | .200 | - | L9 |
| 11 | Shumen | 30 | 6-24 | .200 | - | L4 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
87.479
Scored Points Average
5880.8
91.258
Points Allowed Average
79105.2












