Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Shumen
18
19
23
17
77
CSKA Sofia
27
27
26
22
102
45
46
49
39
179
Tỷ lệ cược
1
9.60
2
1.03
Biến động tỷ lệ cược
- 4
9.60
- 4
10.00
Rise
4.17%
Tỷ lệ cược nhà
9.60
10.00
10 trận gần đây nhất
1W 9L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 20-10 | .667 |
| 11 | Shumen | 30 | 6-24 | .200 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmMladost Hall (Shumen, Bulgaria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rilski Sportist | 30 | 26-4 | .867 | - | W3 |
| 2 | Balkan Botevgrad | 30 | 23-7 | .767 | - | W6 |
| 3 | CSKA Sofia | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 4 | Chernomorets Burgas | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 5 | BC Spartak Pleven | 30 | 16-14 | .533 | - | L2 |
| 6 | BC Levski | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 7 | BC Beroe SZ | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 8 | Akademik Bulteks 99 | 30 | 11-19 | .367 | - | W1 |
| 9 | BC Yambol | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 10 | Cherno More IG | 30 | 6-24 | .200 | - | L9 |
| 11 | Shumen | 30 | 6-24 | .200 | - | L4 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.877
Scored Points Average
10287.4
105.2102
Points Allowed Average
7791.2












