Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CSKA Sofia
15
21
36
18
90

Shumen
22
20
17
13
72
37
41
53
31
162
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.05
- 4
1.06
Rise
0.95%
Tỷ lệ cược nhà
1.05
1.06
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | CSKA Sofia | 32 | 15-17 | .469 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmRumen Peychev Hall (Sofia, Bulgaria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chernomorets Burgas | 32 | 25-7 | .781 | - | L2 |
| 2 | Rilski Sportist | 32 | 24-8 | .750 | - | W2 |
| 3 | BC Spartak Pleven | 32 | 23-9 | .719 | - | W3 |
| 4 | Balkan Botevgrad | 32 | 21-11 | .656 | - | L1 |
| 5 | CSKA Sofia | 32 | 15-17 | .469 | - | W1 |
| 6 | Cherno More IG | 32 | 11-21 | .344 | - | L8 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
87.490
Scored Points Average
7280.8
91.272
Points Allowed Average
90105.2








