Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Shumen
24
19
26
17
86
CSKA Sofia
24
15
15
28
82
48
34
41
45
168
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.35
- 4
1.51
Rise
11.85%
Tỷ lệ cược nhà
1.35
1.51
10 trận gần đây nhất
6W 4L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | CSKA Sofia | 32 | 15-17 | .469 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmMladost Hall (Shumen, Bulgaria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chernomorets Burgas | 32 | 25-7 | .781 | - | L2 |
| 2 | Rilski Sportist | 32 | 24-8 | .750 | - | W2 |
| 3 | BC Spartak Pleven | 32 | 23-9 | .719 | - | W3 |
| 4 | Balkan Botevgrad | 32 | 21-11 | .656 | - | L1 |
| 5 | CSKA Sofia | 32 | 15-17 | .469 | - | W1 |
| 6 | Cherno More IG | 32 | 11-21 | .344 | - | L8 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.886
Scored Points Average
8287.4
105.282
Points Allowed Average
8691.2








