Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Abc Athletic Constanta
23
22
16
21
82

BC Timisoara
21
6
23
17
67
44
28
39
38
149
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Sporturilor (Constanta, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 15-1 | .938 | - | W7 |
| 2 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 13-3 | .813 | - | W6 |
| 3 | BCMU Arges Pitesti | 16 | 9-7 | .563 | - | W1 |
| 4 | CSU Sibiu | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 5 | SCM Universitatea Craiova | 16 | 8-8 | .500 | - | L2 |
| 6 | CSM Ploiesti | 16 | 8-8 | .500 | - | L5 |
| 7 | Csm Targu Mures | 16 | 6-10 | .375 | - | L1 |
| 8 | Csm Miercurea Ciuc | 16 | 2-14 | .125 | - | L10 |
| 9 | CSM Targu Jiu | 16 | 2-14 | .125 | - | L1 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
65.682
Scored Points Average
6788.0
92.067
Points Allowed Average
8278.0










