Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

BC Timisoara
17
18
19
20
14
88

Abc Athletic Constanta
19
18
19
18
9
83
36
36
38
38
23
171
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Constantin Jude (Timisoara, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 15-1 | .938 | - | W7 |
| 2 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 13-3 | .813 | - | W6 |
| 3 | BCMU Arges Pitesti | 16 | 9-7 | .563 | - | W1 |
| 4 | CSU Sibiu | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 5 | SCM Universitatea Craiova | 16 | 8-8 | .500 | - | L2 |
| 6 | CSM Ploiesti | 16 | 8-8 | .500 | - | L5 |
| 7 | Csm Targu Mures | 16 | 6-10 | .375 | - | L1 |
| 8 | Csm Miercurea Ciuc | 16 | 2-14 | .125 | - | L10 |
| 9 | CSM Targu Jiu | 16 | 2-14 | .125 | - | L1 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
88.088
Scored Points Average
8365.6
78.083
Points Allowed Average
8892.0










