Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

SCM Timisoara
14
17
22
13
22
88

CSM Constanta
12
18
25
11
14
80
26
35
47
24
36
168
Chi tiết
1Q(14 - 12)
2Q(31 - 30)
3Q(53 - 55)
4Q(66 - 66)
1OT(88 - 80)
2OT(88 - 80)
49'57''
88 - 80
+2
49'37''
88 - 78
+1
49'37''
87 - 78
+1
49'18''
86 - 78
+3
48'36''
83 - 78
+1
Tỷ lệ cược
1
3.10
2
1.34
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.10
- 4
2.12
Drop
31.61%
Tỷ lệ cược nhà
3.10
2.12
10 trận gần đây nhất
4W 6L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | SCM Timisoara | 30 | 14-16 | .467 |
| 15 | CSM Constanta | 30 | 4-26 | .133 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Constantin Jude (Timisoara, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM CSU Oradea | 30 | 27-3 | .900 | - | W6 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 30 | 24-6 | .800 | - | W2 |
| 3 | CS Valcea 1924 Rm Valcea | 30 | 22-8 | .733 | - | L3 |
| 4 | Cso Voluntari | 30 | 22-8 | .733 | - | W4 |
| 5 | Csm Corona Brasov | 30 | 21-9 | .700 | - | W5 |
| 6 | BCMU Arges Pitesti | 30 | 20-10 | .667 | - | W3 |
| 7 | CS Rapid Bucuresti | 30 | 16-14 | .533 | - | L2 |
| 8 | SCM Universitatea Craiova | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 9 | SCM Timisoara | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Csm Targu Mures | 30 | 13-17 | .433 | - | W2 |
| 11 | CSU Sibiu | 30 | 13-17 | .433 | - | W2 |
| 12 | CS Dinamo Bucuresti | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 13 | Steaua CSM Bucuresti | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | CS Municipal Galati | 30 | 4-26 | .133 | - | L7 |
| 15 | CSM Constanta | 30 | 4-26 | .133 | - | L6 |
| 16 | CSM Ploiesti | 30 | 2-28 | .067 | - | L10 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
88.088
Scored Points Average
8065.6
78.080
Points Allowed Average
8892.0















