Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSM Constanta
18
18
21
18
75

SCM Timisoara
29
25
29
26
109
47
43
50
44
184
Chi tiết
1Q(18 - 29)
2Q(36 - 54)
3Q(57 - 83)
4Q(75 - 109)
39'43''
75 - 109
+2
39'36''
75 - 107
+1
38'47''
75 - 106
+1
38'29''
74 - 106
+2
37'41''
74 - 104
+2
Tỷ lệ cược
1
3.45
2
1.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.45
- 4
6.40
Rise
85.51%
Tỷ lệ cược nhà
3.45
6.40
10 trận gần đây nhất
4W 6L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | SCM Timisoara | 30 | 14-16 | .467 |
| 15 | CSM Constanta | 30 | 4-26 | .133 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Sporturilor (Constanta, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM CSU Oradea | 30 | 27-3 | .900 | - | W6 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 30 | 24-6 | .800 | - | W2 |
| 3 | CS Valcea 1924 Rm Valcea | 30 | 22-8 | .733 | - | L3 |
| 4 | Cso Voluntari | 30 | 22-8 | .733 | - | W4 |
| 5 | Csm Corona Brasov | 30 | 21-9 | .700 | - | W5 |
| 6 | BCMU Arges Pitesti | 30 | 20-10 | .667 | - | W3 |
| 7 | CS Rapid Bucuresti | 30 | 16-14 | .533 | - | L2 |
| 8 | SCM Universitatea Craiova | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 9 | SCM Timisoara | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Csm Targu Mures | 30 | 13-17 | .433 | - | W2 |
| 11 | CSU Sibiu | 30 | 13-17 | .433 | - | W2 |
| 12 | CS Dinamo Bucuresti | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 13 | Steaua CSM Bucuresti | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | CS Municipal Galati | 30 | 4-26 | .133 | - | L7 |
| 15 | CSM Constanta | 30 | 4-26 | .133 | - | L6 |
| 16 | CSM Ploiesti | 30 | 2-28 | .067 | - | L10 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
65.675
Scored Points Average
10988.0
92.0109
Points Allowed Average
7578.0















