Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Guinea
28
19
20
23
90

Cameroon
13
25
14
15
67
41
44
34
38
157
Chi tiết
1Q(28 - 13)
2Q(47 - 38)
3Q(67 - 52)
4Q(90 - 67)
39'43''
90 - 67
+2
39'32''
90 - 65
+2
39'22''
88 - 65
+1
39'10''
88 - 64
+3
38'58''
85 - 64
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | South Sudan | 9 | 7-2 | .778 |
| 2 | Cameroon | 9 | 7-2 | .778 |
| 3 | Guinea | 9 | 6-3 | .667 |
| 4 | Nigeria | 9 | 5-4 | .556 |
| 5 | Tunisia | 9 | 5-4 | .556 |
| 6 | Cape Verde | 9 | 3-6 | .333 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.290
Scored Points Average
6778.4
70.067
Points Allowed Average
9072.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





