Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Syria
13
14
17
16
60

Bahrain
19
25
21
26
91
32
39
38
42
151
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahrain | 5 | 5-0 | 1.00 |
| 2 | Saudi Arabia | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | India | 5 | 2-3 | .400 |
| 4 | Kazakhstan | 5 | 2-3 | .400 |
| 5 | Indonesia | 5 | 2-3 | .400 |
| 6 | Syria | 5 | 1-4 | .200 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.860
Scored Points Average
9184.6
95.091
Points Allowed Average
6086.6





